mếch lòng

  1. se froisser; se vexer
    • Ông ấy không mếch lòng câu nói đùa ấy
      il ne se froisse pas à cause de cette plaisanterie;
    • Hơi một ấy cũng mếch lòng
      elle se vexe d'un rien

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

mếch lòng
Anh ấy mếch lòng vì câu nói vô tình của bạn.